good word
- Danh từ:
- Lời khen ngợi, sự đề cao: "good word" dùng để chỉ lời nói tích cực, khen ngợi hoặc đề cao một người, một việc nào đó, thường nhằm giới thiệu hoặc xác nhận giá trị, phẩm chất của họ.
- Tin tốt lành: Trong một số ngữ cảnh, "good word" cũng có thể mang nghĩa là một tin tức thuận lợi hoặc khích lệ, đặc biệt khi nói về một tình huống hoặc cơ hội.
Lời khen ngợi, sự đề cao:
- She put in a good word for me with the manager. (Cô ấy đã nói lời tốt đẹp về tôi với người quản lý.)
- I can't say a good word about that restaurant; the service was terrible. (Tôi không thể nói lời khen nào về nhà hàng đó; dịch vụ ở đó thật tệ.)
Tin tốt lành:
- Have you heard any good word about the job opening? (Bạn có nghe tin tốt lành nào về vị trí tuyển dụng không?)
- The good word is that the project will be funded. (Tin tốt là dự án sẽ được tài trợ.)
"to put in a good word for someone": đề cập hoặc nói tốt về ai đó với người có thẩm quyền, nhằm giúp họ có cơ hội hoặc lợi thế.
- I'll put in a good word for you with the admissions committee. (Tôi sẽ nói tốt về bạn với ủy ban tuyển sinh.)
"to have a good word to say about someone/something": có lời khen hoặc đánh giá tích cực về ai đó hoặc điều gì đó.
- He didn't have a good word to say about the new policy. (Anh ấy không có lời khen nào về chính sách mới.)
"to give someone a good word": trao cho ai đó một lời giới thiệu hoặc sự ủng hộ bằng lời nói.
- She gave me a good word when I applied for the scholarship. (Cô ấy đã cho tôi một lời giới thiệu khi tôi nộp đơn xin học bổng.)
Goodwill (danh từ): thiện chí, lòng tốt.
- The company's goodwill helped it win new customers. (Thiện chí của công ty đã giúp họ thu hút khách hàng mới.)
Good-natured (tính từ): tốt bụng, dễ tính.
- He is a good-natured person who always helps others. (Anh ấy là người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.)
Recommendation: sự giới thiệu, lời đề cử.
- She gave me a strong recommendation for the job. (Cô ấy đã cho tôi một lời giới thiệu mạnh mẽ cho công việc.)
Commendation: lời khen ngợi, sự tán dương.
- The officer received a commendation for bravery. (Viên sĩ quan nhận được lời khen ngợi vì lòng dũng cảm.)
Endorsement: sự ủng hộ, tán thành (thường mang tính chính thức).
- The celebrity's endorsement boosted the product's sales. (Sự ủng hộ của người nổi tiếng đã thúc đẩy doanh số của sản phẩm.)
Speak up for: nói thay, bênh vực.
- She always speaks up for her friends when they are in trouble. (Cô ấy luôn bênh vực bạn bè khi họ gặp rắc rối.)
Put in a word (for): nói giúp, đặt một lời (cho ai đó).
- Can you put in a word for me with the boss? (Bạn có thể nói giúp tôi với sếp không?)
A good word costs nothing: Lời tốt đẹp không mất tiền mua.
- Remember, a good word costs nothing, so be generous with compliments. (Hãy nhớ, lời tốt đẹp không mất tiền mua, vì vậy hãy hào phóng với những lời khen.)
Not a good word to say about: Hoàn toàn không có lời khen nào.
- After the meeting, he didn't have a good word to say about the new plan. (Sau cuộc họp, anh ấy hoàn toàn không có lời khen nào về kế hoạch mới.)